bề thế

  1. dt. Thế lực lớn lao: Bề thế cách mạng bắt đầu xây trên những chân vạc mới (TrBĐằng). // tt. Quan trọng, ảnh hưởng lớn: Một công trình điêu khắc bề thế (NgTuân).
bề thế
Một tòa nhà bề thế đứng sừng sững giữa trung tâm thành phố.